Back to Cognitive Science
Subfield within Cognitive Science

Cognitive Neuroscience

Thần kinh Nhận thức

Neural basis of cognitive functions

FundamentalsNền tảng

What is cognitive neuroscience?

Thần kinh nhận thức là gì?

Cognitive neuroscience studies how brain structures and neural processes support mental functions like memory, attention, language, and decision-making, bridging biology and psychology.

Thần kinh nhận thức nghiên cứu cách cấu trúc não và quá trình thần kinh hỗ trợ chức năng tâm thần như trí nhớ, chú ý, ngôn ngữ và ra quyết định, nối liền sinh học và tâm lý học.

What are the main brain imaging techniques?

Các kỹ thuật hình ảnh não chính là gì?

Key techniques include fMRI (functional activity), EEG (electrical activity), MEG (magnetic fields), and PET scans (metabolism), each revealing different aspects of brain function.

Kỹ thuật chính bao gồm fMRI (hoạt động chức năng), EEG (hoạt động điện), MEG (từ trường) và PET scan (chuyển hóa), mỗi cái tiết lộ khía cạnh khác của chức năng não.

What is neural plasticity?

Tính dẻo thần kinh là gì?

Neural plasticity is the brain's ability to reorganize and form new connections throughout life, enabling learning, recovery from injury, and adaptation to new experiences.

Tính dẻo thần kinh là khả năng não tổ chức lại và hình thành kết nối mới suốt đời, cho phép học tập, hồi phục sau chấn thương và thích nghi với trải nghiệm mới.

Brain SystemsHệ thống Não

What is the role of the prefrontal cortex?

Vai trò của vỏ não trước trán là gì?

The prefrontal cortex handles executive functions: planning, decision-making, working memory, impulse control, and social behavior, making it crucial for complex cognition.

Vỏ não trước trán xử lý chức năng điều hành: lập kế hoạch, ra quyết định, trí nhớ làm việc, kiểm soát xung động và hành vi xã hội, làm cho nó quan trọng cho nhận thức phức tạp.

How does the hippocampus support memory?

Hồi hải mã hỗ trợ trí nhớ như thế nào?

The hippocampus is essential for forming new declarative memories and spatial navigation, consolidating short-term memories into long-term storage through neural replay and consolidation.

Hồi hải mã cần thiết để hình thành trí nhớ tường thuật mới và điều hướng không gian, củng cố trí nhớ ngắn hạn thành lưu trữ dài hạn qua phát lại và củng cố thần kinh.

What are neural networks in the brain?

Mạng thần kinh trong não là gì?

Brain networks are interconnected regions that work together for specific functions, like the default mode network (self-reflection) and salience network (attention to important stimuli).

Mạng não là các vùng kết nối làm việc cùng nhau cho chức năng cụ thể, như mạng chế độ mặc định (tự phản ánh) và mạng nổi bật (chú ý đến kích thích quan trọng).

Methods & ApplicationsPhương pháp & Ứng dụng

What is transcranial magnetic stimulation (TMS)?

Kích thích từ xuyên sọ (TMS) là gì?

TMS uses magnetic pulses to temporarily stimulate or inhibit specific brain regions, allowing researchers to test causal relationships between brain areas and cognitive functions.

TMS dùng xung từ để kích thích hoặc ức chế tạm thời các vùng não cụ thể, cho phép nhà nghiên cứu kiểm tra mối quan hệ nhân quả giữa vùng não và chức năng nhận thức.

How is neuroscience used in education?

Thần kinh học được dùng trong giáo dục như thế nào?

Educational neuroscience applies brain research to optimize learning strategies, understanding how sleep, attention, and emotion affect memory formation and skill acquisition.

Thần kinh học giáo dục áp dụng nghiên cứu não để tối ưu chiến lược học tập, hiểu cách giấc ngủ, chú ý và cảm xúc ảnh hưởng đến hình thành trí nhớ và thu nhận kỹ năng.

What is brain-computer interface (BCI)?

Giao diện não-máy tính (BCI) là gì?

BCIs decode brain signals to control external devices, enabling communication for paralyzed patients and creating new ways to interact with technology through thought alone.

BCI giải mã tín hiệu não để điều khiển thiết bị bên ngoài, cho phép giao tiếp cho bệnh nhân liệt và tạo cách mới tương tác với công nghệ chỉ qua suy nghĩ.